D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “chốt”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chốt”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chốt

Vật dùng để giữ cố định hai bộ phận với nhau; điểm cuối cùng để xác định hoặc quyết định một việc; nơi kiểm soát, canh gác; hành động xác nhận hoặc hoàn tất giao dịch.

2 câu ví dụ với “chốt” — cách dùng

Cải cách ruộng đất là yếu tố then chốt cho sự phát triển nông thôn ở đất nước này.

· · ·
Hình ảnh minh họa chốt: Cải cách ruộng đất là yếu tố then chốt cho sự phát triển nông thôn ở đất nước này.

Sự tương tác giữa các thành viên trong đội ngũ đã là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty.

· · ·
Hình ảnh minh họa chốt: Sự tương tác giữa các thành viên trong đội ngũ đã là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái