D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “dao”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “dao”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: dao

Dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cắt, gọt hoặc chặt.

7 câu ví dụ với “dao” — cách dùng

Chiếc đồng hồ không ngừng dao động nhịp nhàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Chiếc đồng hồ không ngừng dao động nhịp nhàng.

Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

Chàng trai khắc cẩn thận hình dáng bằng gỗ bằng một con dao sắc.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Chàng trai khắc cẩn thận hình dáng bằng gỗ bằng một con dao sắc.

Cảm xúc của Julia có xu hướng dao động giữa sự hưng phấn và nỗi buồn.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Cảm xúc của Julia có xu hướng dao động giữa sự hưng phấn và nỗi buồn.

Cô ấy đã học cách sử dụng dao mổ trong năm đầu tiên của khóa học y khoa.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Cô ấy đã học cách sử dụng dao mổ trong năm đầu tiên của khóa học y khoa.

Trong suốt trận động đất, các tòa nhà bắt đầu dao động một cách nguy hiểm.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Trong suốt trận động đất, các tòa nhà bắt đầu dao động một cách nguy hiểm.

Lưỡi dao đã bị gỉ sét. Anh ta mài nó một cách cẩn thận, sử dụng kỹ thuật mà ông của anh đã dạy.

· · ·
Hình ảnh minh họa dao: Lưỡi dao đã bị gỉ sét. Anh ta mài nó một cách cẩn thận, sử dụng kỹ thuật mà ông của anh đã dạy.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái