D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “mài”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mài”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mài

Làm cho vật gì đó trở nên sắc, nhẵn hoặc bóng bằng cách chà xát lên bề mặt của nó.

2 câu ví dụ với “mài” — cách dùng

Người đốn củi đã mài rìu trước khi bắt đầu làm việc.

· · ·
Hình ảnh minh họa mài: Người đốn củi đã mài rìu trước khi bắt đầu làm việc.

Lưỡi dao đã bị gỉ sét. Anh ta mài nó một cách cẩn thận, sử dụng kỹ thuật mà ông của anh đã dạy.

· · ·
Hình ảnh minh họa mài: Lưỡi dao đã bị gỉ sét. Anh ta mài nó một cách cẩn thận, sử dụng kỹ thuật mà ông của anh đã dạy.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái