D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “ngư”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ngư”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ngư

Ngư: người làm nghề đánh bắt cá hoặc liên quan đến cá; thuộc về cá.

4 câu ví dụ với “ngư” — cách dùng

Cơn bão đến bất ngờ và làm cho các ngư dân bất ngờ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngư: Cơn bão đến bất ngờ và làm cho các ngư dân bất ngờ.

Người ngư dân đã bắt được một con cá quái vật trong hồ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngư: Người ngư dân đã bắt được một con cá quái vật trong hồ.

Trong cơn bão, các ngư dân cảm thấy đau buồn vì mất lưới của họ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngư: Trong cơn bão, các ngư dân cảm thấy đau buồn vì mất lưới của họ.

Các ngư dân của quần đảo phụ thuộc vào biển để sinh sống hàng ngày.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngư: Các ngư dân của quần đảo phụ thuộc vào biển để sinh sống hàng ngày.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái