Nghề thủ công từ tre rất được trân trọng ở khu vực này.
12 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trân”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Nghề thủ công từ tre rất được trân trọng ở khu vực này.
Sự trung thực là một đức tính rất được trân trọng giữa bạn bè.
Âm nhạc truyền thống là một yếu tố di sản cần được trân trọng.
Đa dạng văn hóa là một tài sản mà chúng ta cần trân trọng và bảo vệ.
Tôn trọng tuổi già là trân trọng những trải nghiệm của người lớn tuổi.
Đa dạng văn hóa là một tài sản mà chúng ta phải trân trọng và tôn trọng.
Đa dạng ngôn ngữ là một kho báu văn hóa mà chúng ta phải bảo vệ và trân trọng.
Sau khi trải qua một căn bệnh, tôi đã học được cách trân trọng sức khỏe của mình.
Khi tôi già đi, tôi càng trân trọng sự yên tĩnh và hài hòa trong cuộc sống của mình.
Sau khi học văn học, tôi đã học cách trân trọng vẻ đẹp của những từ ngữ và những câu chuyện.
Lòng biết ơn là một thái độ mạnh mẽ cho phép chúng ta trân trọng những điều tốt đẹp mà chúng ta có trong cuộc sống.
Khi chúng ta tiến gần đến cuối cuộc đời, chúng ta học cách trân trọng những khoảnh khắc đơn giản và hàng ngày mà trước đây chúng ta thường xem nhẹ.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.