D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “rảnh”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rảnh”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rảnh

Không bận việc gì, có thời gian tự do để nghỉ ngơi hoặc làm việc khác.

2 câu ví dụ với “rảnh” — cách dùng

Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa rảnh: Cô ấy quyết định sắp xếp lại lịch trình của mình để có nhiều thời gian rảnh hơn.

Mặc dù tôi không có nhiều thời gian rảnh, nhưng tôi luôn cố gắng đọc một cuốn sách trước khi đi ngủ.

· · ·
Hình ảnh minh họa rảnh: Mặc dù tôi không có nhiều thời gian rảnh, nhưng tôi luôn cố gắng đọc một cuốn sách trước khi đi ngủ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái