D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “nhở”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “nhở”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: nhở

Nhở: nói về việc nhắc nhở ai đó làm gì hoặc hỏi xin ai giúp đỡ một cách nhẹ nhàng, thân mật.

2 câu ví dụ với “nhở” — cách dùng

Mỗi khi tôi nhìn thấy biển, tôi cảm thấy bình yên và nó nhắc nhở tôi về sự nhỏ bé của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhở: Mỗi khi tôi nhìn thấy biển, tôi cảm thấy bình yên và nó nhắc nhở tôi về sự nhỏ bé của mình.

Chúng ta phải cấm hút thuốc ở đây trong văn phòng và treo một biển báo như một lời nhắc nhở.

· · ·
Hình ảnh minh họa nhở: Chúng ta phải cấm hút thuốc ở đây trong văn phòng và treo một biển báo như một lời nhắc nhở.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái