Lính cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy để cứu trợ.
9 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “trợ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Lính cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy để cứu trợ.
Bác sĩ thú y đã hỗ trợ con ngựa cái để giúp nó sinh con.
Đội cứu hộ đã được cử đi hỗ trợ các nạn nhân của thảm họa.
Hội Chữ thập đỏ cung cấp cứu trợ trong các tình huống khẩn cấp.
Tại hội nghị, các giám đốc đã cảm ơn khoản trợ cấp cho phép khôi phục bảo tàng.
Chồng tôi bị thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng và bây giờ phải đeo đai để hỗ trợ lưng.
Sự đoàn kết là một đức tính cho phép chúng ta hỗ trợ người khác trong những lúc khó khăn.
Với các khoản quyên góp, tổ chức từ thiện có thể mở rộng các chương trình hỗ trợ và giúp đỡ của mình.
Sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau là những giá trị làm cho chúng ta mạnh mẽ và gắn bó hơn như một xã hội.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.