D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “gũi”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gũi”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gũi

Gũi: gần gũi, thân thiết, có cảm giác quen thuộc hoặc dễ tiếp cận với ai đó hoặc điều gì đó.

2 câu ví dụ với “gũi” — cách dùng

Sau khi sống ở thành phố nhiều năm, tôi quyết định chuyển đến nông thôn để gần gũi với thiên nhiên hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa gũi: Sau khi sống ở thành phố nhiều năm, tôi quyết định chuyển đến nông thôn để gần gũi với thiên nhiên hơn.

Tôi đã thay đổi hoàn toàn thái độ của mình; từ đó, mối quan hệ của tôi với gia đình đã trở nên gần gũi hơn.

· · ·
Hình ảnh minh họa gũi: Tôi đã thay đổi hoàn toàn thái độ của mình; từ đó, mối quan hệ của tôi với gia đình đã trở nên gần gũi hơn.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái