Định nghĩa ngắn gọn: thăng
Lên chức hoặc được nâng lên vị trí cao hơn trong công việc, tổ chức.
5 câu ví dụ với “thăng” — cách dùng
1.
Âm nhạc có sức mạnh làm thăng hoa cảm xúc con người.
2.
Một chiếc trực thăng phát hiện tín hiệu khói từ người đắm tàu.
3.
Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty là một thành tựu gần đây.
4.
Sau khi bị thương trên chiến trường, người lính đã phải được sơ tán bằng trực thăng.
5.
Đôi khi tôi cảm thấy cuộc sống như một chiếc tàu lượn cảm xúc, đầy những thăng trầm không thể đoán trước.