D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “thăng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “thăng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: thăng

Lên chức hoặc được nâng lên vị trí cao hơn trong công việc, tổ chức.

5 câu ví dụ với “thăng” — cách dùng

Âm nhạc có sức mạnh làm thăng hoa cảm xúc con người.

· · ·
Hình ảnh minh họa thăng: Âm nhạc có sức mạnh làm thăng hoa cảm xúc con người.

Một chiếc trực thăng phát hiện tín hiệu khói từ người đắm tàu.

· · ·
Hình ảnh minh họa thăng: Một chiếc trực thăng phát hiện tín hiệu khói từ người đắm tàu.

Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty là một thành tựu gần đây.

· · ·
Hình ảnh minh họa thăng: Sự thăng tiến của anh ấy trong công ty là một thành tựu gần đây.

Sau khi bị thương trên chiến trường, người lính đã phải được sơ tán bằng trực thăng.

· · ·
Hình ảnh minh họa thăng: Sau khi bị thương trên chiến trường, người lính đã phải được sơ tán bằng trực thăng.

Đôi khi tôi cảm thấy cuộc sống như một chiếc tàu lượn cảm xúc, đầy những thăng trầm không thể đoán trước.

· · ·
Hình ảnh minh họa thăng: Đôi khi tôi cảm thấy cuộc sống như một chiếc tàu lượn cảm xúc, đầy những thăng trầm không thể đoán trước.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái