D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “sương”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sương”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sương

Hơi nước nhỏ li ti trong không khí, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối, tạo thành lớp mờ bao phủ mặt đất.

7 câu ví dụ với “sương” — cách dùng

Thành phố dường như nổi lên từ sương mù buổi sáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Thành phố dường như nổi lên từ sương mù buổi sáng.

Một lớp sương mù dày đặc bao phủ cảnh quan núi non.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Một lớp sương mù dày đặc bao phủ cảnh quan núi non.

Một lớp sương mù dày đặc bao phủ đầm nước vào lúc bình minh.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Một lớp sương mù dày đặc bao phủ đầm nước vào lúc bình minh.

Trên những ngọn núi, một đám mây thấp bao phủ cảnh vật trong sương mù.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Trên những ngọn núi, một đám mây thấp bao phủ cảnh vật trong sương mù.

Thành phố tỉnh dậy với một lớp sương mù dày đặc che phủ mọi ngóc ngách trên các con phố.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Thành phố tỉnh dậy với một lớp sương mù dày đặc che phủ mọi ngóc ngách trên các con phố.

Ngọn hải đăng cũ là ánh sáng duy nhất dẫn đường cho những con tàu lạc trong sương mù biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Ngọn hải đăng cũ là ánh sáng duy nhất dẫn đường cho những con tàu lạc trong sương mù biển.

Khi nhìn thấy chân trời mù sương, thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn giương buồm và chuẩn bị cho cơn bão đang đến gần.

· · ·
Hình ảnh minh họa sương: Khi nhìn thấy chân trời mù sương, thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn giương buồm và chuẩn bị cho cơn bão đang đến gần.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái