D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “ráp”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ráp”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ráp

Kết nối các bộ phận riêng lẻ lại với nhau thành một khối hoàn chỉnh.

4 câu ví dụ với “ráp” — cách dùng

Con thằn lằn có cơ thể có vảy và thô ráp.

· · ·
Hình ảnh minh họa ráp: Con thằn lằn có cơ thể có vảy và thô ráp.

Sự thô ráp của đá làm khó khăn việc leo lên đỉnh núi.

· · ·
Hình ảnh minh họa ráp: Sự thô ráp của đá làm khó khăn việc leo lên đỉnh núi.

Người thợ mộc đã sử dụng búa của mình để lắp ráp các mảnh của kệ.

· · ·
Hình ảnh minh họa ráp: Người thợ mộc đã sử dụng búa của mình để lắp ráp các mảnh của kệ.

Sau nhiều lần thử nghiệm không thành công, cuối cùng anh ấy đã lắp ráp được đồ nội thất một mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa ráp: Sau nhiều lần thử nghiệm không thành công, cuối cùng anh ấy đã lắp ráp được đồ nội thất một mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái