Định nghĩa ngắn gọn: uyển
Uyển: phần cổ tay, nơi nối giữa cánh tay và bàn tay.
5 câu ví dụ với “uyển” — cách dùng
1.
Cá voi sát thủ bơi lội uyển chuyển trong đại dương.
2.
Đàn chim di cư bay qua bầu trời theo một hình mẫu hài hòa và uyển chuyển.
3.
Cô tập trung vào hơi thở của mình và những chuyển động uyển chuyển của cơ thể.
4.
Nữ vũ công tài năng đã thực hiện một loạt các động tác thanh lịch và uyển chuyển khiến khán giả không thể thở nổi.
5.
Cô vũ công duyên dáng di chuyển một cách thanh lịch trên sân khấu, cơ thể nhịp nhàng và uyển chuyển hoàn toàn hòa quyện với âm nhạc.