D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “thấm”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “thấm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: thấm

Thấm: hiện tượng chất lỏng ngấm dần vào vật thể khác qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở; cảm nhận sâu sắc một điều gì đó.

4 câu ví dụ với “thấm” — cách dùng

Chiếc khăn tắm mà tôi mua rất thấm hút và làm khô da nhanh chóng.

· · ·
Hình ảnh minh họa thấm: Chiếc khăn tắm mà tôi mua rất thấm hút và làm khô da nhanh chóng.

Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

· · ·
Hình ảnh minh họa thấm: Tôi cần một miếng bọt biển thấm hút để lau dọn bếp sau khi nấu ăn.

Một chiếc áo khoác chống thấm là điều cần thiết trong những ngày mưa to.

· · ·
Hình ảnh minh họa thấm: Một chiếc áo khoác chống thấm là điều cần thiết trong những ngày mưa to.

Cơn mưa rơi không ngừng, thấm ướt quần áo của tôi và thấm vào tận xương, trong khi tôi tìm chỗ trú dưới một cái cây.

· · ·
Hình ảnh minh họa thấm: Cơn mưa rơi không ngừng, thấm ướt quần áo của tôi và thấm vào tận xương, trong khi tôi tìm chỗ trú dưới một cái cây.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái