D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “chen”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chen”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chen

Chen: hành động cố gắng lách vào giữa hai vật hoặc giữa đám đông để có chỗ đứng, chỗ ngồi hoặc để đi qua.

7 câu ví dụ với “chen” — cách dùng

Chúng tôi chen chúc trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.

· · ·
Hình ảnh minh họa chen: Chúng tôi chen chúc trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.

Mặc dù mưa to, đám đông vẫn chen chúc ở lối vào buổi hòa nhạc.

· · ·
Hình ảnh minh họa chen: Mặc dù mưa to, đám đông vẫn chen chúc ở lối vào buổi hòa nhạc.

Cô ấy chen sách vào kệ, xếp gọn theo chủ đề.

· · ·

Bà mẹ chen hoa tươi vào lọ trang trí bàn khách.

· · ·

Tôi chen bánh mì vào giỏ sau khi vừa nướng xong.

· · ·

Chúng tôi chen ly cà phê vào tủ bách hóa sớm sáng.

· · ·

Anh trai tôi chen vé vào túi trước khi xe khởi hành.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái