Định nghĩa ngắn gọn: chen
Chen: hành động cố gắng lách vào giữa hai vật hoặc giữa đám đông để có chỗ đứng, chỗ ngồi hoặc để đi qua.
7 câu ví dụ với “chen” — cách dùng
1.
Chúng tôi chen chúc trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.
2.
Mặc dù mưa to, đám đông vẫn chen chúc ở lối vào buổi hòa nhạc.
3.
Cô ấy chen sách vào kệ, xếp gọn theo chủ đề.
4.
Bà mẹ chen hoa tươi vào lọ trang trí bàn khách.
5.
Tôi chen bánh mì vào giỏ sau khi vừa nướng xong.
6.
Chúng tôi chen ly cà phê vào tủ bách hóa sớm sáng.
7.
Anh trai tôi chen vé vào túi trước khi xe khởi hành.