D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “hiển”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hiển”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hiển

Hiển: rõ ràng, dễ thấy, dễ nhận biết; nổi bật lên so với xung quanh.

4 câu ví dụ với “hiển” — cách dùng

Bảng thông minh hiển thị đồ họa tương tác.

· · ·
Hình ảnh minh họa hiển: Bảng thông minh hiển thị đồ họa tương tác.

Trong kính hiển vi, chúng ta quan sát một tế bào thận.

· · ·
Hình ảnh minh họa hiển: Trong kính hiển vi, chúng ta quan sát một tế bào thận.

Mặc dù có vẻ hiển nhiên, vệ sinh cá nhân là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

· · ·
Hình ảnh minh họa hiển: Mặc dù có vẻ hiển nhiên, vệ sinh cá nhân là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Cô sinh viên trẻ ngành sinh học đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu mô tế bào dưới kính hiển vi, ghi chép từng chi tiết vào sổ tay của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa hiển: Cô sinh viên trẻ ngành sinh học đã xem xét kỹ lưỡng các mẫu mô tế bào dưới kính hiển vi, ghi chép từng chi tiết vào sổ tay của mình.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái