D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “cựu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “cựu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: cựu

Cựu: đã từng giữ một vị trí, chức vụ hoặc trạng thái nào đó nhưng hiện tại không còn nữa.

2 câu ví dụ với “cựu” — cách dùng

Đội hình được thành lập bởi những cựu chiến binh có nhiều kinh nghiệm trong chiến đấu.

· · ·
Hình ảnh minh họa cựu: Đội hình được thành lập bởi những cựu chiến binh có nhiều kinh nghiệm trong chiến đấu.

Sau nhiều năm phục vụ trung thành và tận tụy, cựu chiến binh cuối cùng đã nhận được huy chương danh dự mà ông xứng đáng.

· · ·
Hình ảnh minh họa cựu: Sau nhiều năm phục vụ trung thành và tận tụy, cựu chiến binh cuối cùng đã nhận được huy chương danh dự mà ông xứng đáng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái