D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “réo”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “réo”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: réo

Gọi to, gọi nhiều lần để ai đó chú ý hoặc đến.

6 câu ví dụ với “réo” — cách dùng

Hương thơm của bánh mới nướng tràn ngập tiệm bánh, khiến bụng bạn réo lên vì đói và miệng bạn ứa nước.

· · ·
Hình ảnh minh họa réo: Hương thơm của bánh mới nướng tràn ngập tiệm bánh, khiến bụng bạn réo lên vì đói và miệng bạn ứa nước.

Chú nhện réo trên tường trong đêm mưa.

· · ·

Con chó réo khi chủ về nhà sau giờ học.

· · ·

Người biểu diễn réo khúc ca đầy cảm hứng.

· · ·

Trẻ em réo vang trên sân chơi lúc hoàng hôn.

· · ·

Chiếc đèn réo ánh sáng qua khung cửa sổ đêm.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái