Định nghĩa ngắn gọn: ngừa
Làm cho không xảy ra hoặc giảm bớt nguy cơ xảy ra điều xấu, bệnh tật hoặc tai nạn.
5 câu ví dụ với “ngừa” — cách dùng
1.
Y học đã đạt được những tiến bộ lớn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tật.
2.
Y học là khoa học nghiên cứu về phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh tật.
3.
Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt và ngăn ngừa bệnh tật.
4.
Dinh dưỡng là chìa khóa để duy trì một cuộc sống lành mạnh và ngăn ngừa các bệnh mãn tính.
5.
Chế độ ăn uống lành mạnh là thói quen cơ bản để ngăn ngừa bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.