D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “bừa”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “bừa”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: bừa

Làm việc một cách không cẩn thận, không theo trật tự; hoặc nói về việc làm quá mức, không chọn lọc.

2 câu ví dụ với “bừa” — cách dùng

Khi bước vào nhà, tôi nhận ra sự bừa bộn có ở đó.

· · ·
Hình ảnh minh họa bừa: Khi bước vào nhà, tôi nhận ra sự bừa bộn có ở đó.

Nhóm các nhà hoạt động môi trường đã biểu tình chống lại việc chặt cây bừa bãi.

· · ·
Hình ảnh minh họa bừa: Nhóm các nhà hoạt động môi trường đã biểu tình chống lại việc chặt cây bừa bãi.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái