D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “ấu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ấu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ấu

Ấu: chỉ tuổi còn nhỏ, chưa trưởng thành; hoặc tên một loại thực vật sống dưới nước, có quả ăn được (củ ấu).

2 câu ví dụ với “ấu” — cách dùng

Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ thời thơ ấu.

· · ·
Hình ảnh minh họa ấu: Anh ấy là bạn thân nhất của tôi từ thời thơ ấu.

Mặc dù gặp khó khăn trong thời thơ ấu, vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và trở thành một nhà vô địch Olympic.

· · ·
Hình ảnh minh họa ấu: Mặc dù gặp khó khăn trong thời thơ ấu, vận động viên đã tập luyện chăm chỉ và trở thành một nhà vô địch Olympic.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái