D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “chôn”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “chôn”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: chôn

Đặt vật gì đó xuống đất rồi lấp đất lại để che kín, thường dùng cho xác chết, rác hoặc vật không muốn để lộ ra ngoài.

2 câu ví dụ với “chôn” — cách dùng

Họ đã tìm thấy một kho báu cổ xưa bị chôn vùi trên hòn đảo.

· · ·
Hình ảnh minh họa chôn: Họ đã tìm thấy một kho báu cổ xưa bị chôn vùi trên hòn đảo.

Sự phun trào của núi lửa đã gây ra một trận lở đất với đá và tro bụi chôn vùi nhiều ngôi làng trong khu vực.

· · ·
Hình ảnh minh họa chôn: Sự phun trào của núi lửa đã gây ra một trận lở đất với đá và tro bụi chôn vùi nhiều ngôi làng trong khu vực.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái