Định nghĩa ngắn gọn: dịp
Thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi để làm một việc gì đó.
7 câu ví dụ với “dịp” — cách dùng
1.
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho một dịp đặc biệt.
2.
Trong dịp Tết Nguyên Đán, có những lễ hội đầy màu sắc và truyền thống.
3.
Họ lập dịp tặng quà cho trẻ em mồ côi.
4.
Anh ấy đón dịp du lịch bằng nụ cười tươi.
5.
Chúng tôi tổ chức dịp gặp mặt gia đình năm nay.
6.
Cô giáo khuyến khích học sinh tận hưởng dịp tự học.
7.
Chúng tôi chia sẻ dịp hạnh phúc trong bữa tiệc sinh nhật.