D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “ngân”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “ngân”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: ngân

Ngân: tiếng vang kéo dài, thường dùng để chỉ âm thanh ngân nga; cũng có thể chỉ tiền bạc, kho bạc hoặc tên riêng.

8 câu ví dụ với “ngân” — cách dùng

Thủy ngân là một hợp chất vô cơ cực kỳ độc hại.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Thủy ngân là một hợp chất vô cơ cực kỳ độc hại.

Đôi khi tôi thích ngân nga những giai điệu khi tôi vui.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Đôi khi tôi thích ngân nga những giai điệu khi tôi vui.

Cậu bé ngân nga giai điệu của bài hát yêu thích của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Cậu bé ngân nga giai điệu của bài hát yêu thích của mình.

Các đại biểu đã họp tại quốc hội để thảo luận về ngân sách.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Các đại biểu đã họp tại quốc hội để thảo luận về ngân sách.

Cô ấy thường ngân nga những bài hát trẻ con để làm dịu em bé.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Cô ấy thường ngân nga những bài hát trẻ con để làm dịu em bé.

Sự tiếp tục của dự án phụ thuộc vào việc phê duyệt ngân sách.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Sự tiếp tục của dự án phụ thuộc vào việc phê duyệt ngân sách.

Tôi không thích xếp hàng và chờ đợi để được phục vụ tại ngân hàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Tôi không thích xếp hàng và chờ đợi để được phục vụ tại ngân hàng.

Tên tội phạm tàn nhẫn đã cướp ngân hàng và trốn thoát với số tiền mà không bị phát hiện, để lại cho cảnh sát sự bối rối.

· · ·
Hình ảnh minh họa ngân: Tên tội phạm tàn nhẫn đã cướp ngân hàng và trốn thoát với số tiền mà không bị phát hiện, để lại cho cảnh sát sự bối rối.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái