D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “tao”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tao”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tao

1. Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã.
2. Một loại quả, còn gọi là quả táo ta, nhỏ, màu xanh hoặc vàng, vị chua ngọt.

1 câu ví dụ với “tao” — cách dùng

Con hươu cao cổ thanh lịch và mảnh mai di chuyển với một sự duyên dáng và thanh tao khiến nó nổi bật trên đồng cỏ.

· · ·
Hình ảnh minh họa tao: Con hươu cao cổ thanh lịch và mảnh mai di chuyển với một sự duyên dáng và thanh tao khiến nó nổi bật trên đồng cỏ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái