6 câu có “sốc”

Các câu ví dụ và cụm từ với từ sốc và những từ khác bắt nguồn từ nó.


Trình tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

« Anh ấy trải qua sốc khi nghe tin đột xuất. »
« Gia đình sốc khi phát hiện sự thật bí mật. »
« Cô giáo sốc khi học sinh phá vỡ quy tắc lớp. »
« Bác sĩ sốc khi xem bệnh nhân hồi phục đột biến. »
« Người lính sốc khi chứng kiến chiến thắng bất ngờ. »
« Nhà báo đang điều tra một tin tức gây sốc, sẵn sàng khám phá sự thật đứng sau các sự kiện. »

sốc: Nhà báo đang điều tra một tin tức gây sốc, sẵn sàng khám phá sự thật đứng sau các sự kiện.
Pinterest
Facebook
Whatsapp

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Tìm kiếm theo chữ cái


Diccio-o.com - 2020 / 2025 - Policies - About - Contact