Định nghĩa ngắn gọn: sốc
Cảm giác bất ngờ, choáng váng hoặc không tin được khi gặp điều gì đó ngoài dự đoán.
8 câu ví dụ với “sốc” — cách dùng
1.
Bản tường thuật về cuộc chiến đã khiến mọi người bị sốc.
2.
Khi nghe tin tức gây sốc, tôi chỉ có thể lắp bắp những từ vô nghĩa do cú sốc.
3.
Nhà báo đang điều tra một tin tức gây sốc, sẵn sàng khám phá sự thật đứng sau các sự kiện.
4.
Anh ấy trải qua sốc khi nghe tin đột xuất.
5.
Gia đình sốc khi phát hiện sự thật bí mật.
6.
Cô giáo sốc khi học sinh phá vỡ quy tắc lớp.
7.
Bác sĩ sốc khi xem bệnh nhân hồi phục đột biến.
8.
Người lính sốc khi chứng kiến chiến thắng bất ngờ.