D vi.Diccio-o.com

8 · vi

8 câu ví dụ với “sốc”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sốc”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sốc

Cảm giác bất ngờ, choáng váng hoặc không tin được khi gặp điều gì đó ngoài dự đoán.

8 câu ví dụ với “sốc” — cách dùng

Bản tường thuật về cuộc chiến đã khiến mọi người bị sốc.

· · ·
Hình ảnh minh họa sốc: Bản tường thuật về cuộc chiến đã khiến mọi người bị sốc.

Khi nghe tin tức gây sốc, tôi chỉ có thể lắp bắp những từ vô nghĩa do cú sốc.

· · ·
Hình ảnh minh họa sốc: Khi nghe tin tức gây sốc, tôi chỉ có thể lắp bắp những từ vô nghĩa do cú sốc.

Nhà báo đang điều tra một tin tức gây sốc, sẵn sàng khám phá sự thật đứng sau các sự kiện.

· · ·
Hình ảnh minh họa sốc: Nhà báo đang điều tra một tin tức gây sốc, sẵn sàng khám phá sự thật đứng sau các sự kiện.

Anh ấy trải qua sốc khi nghe tin đột xuất.

· · ·

Gia đình sốc khi phát hiện sự thật bí mật.

· · ·

Cô giáo sốc khi học sinh phá vỡ quy tắc lớp.

· · ·

Bác sĩ sốc khi xem bệnh nhân hồi phục đột biến.

· · ·

Người lính sốc khi chứng kiến chiến thắng bất ngờ.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái