Phô mai tươi mềm và dễ cắt.
14 · vi
Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mềm”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.
Phô mai tươi mềm và dễ cắt.
Chiếc đệm mới mềm hơn chiếc trước.
Gối lông vũ là cái mềm mại nhất mà tôi có.
Tôi thích ngủ với một cái gối mềm mại và thoải mái.
Bánh mì mới nướng mềm đến nỗi chỉ cần ấn nhẹ là tan ra.
Chất liệu của ghế sofa mềm mại và thoải mái, lý tưởng để nghỉ ngơi.
Các món tráng miệng từ thạch thường mềm nếu không được làm đúng cách.
Người phụ nữ đã đan một chiếc chăn mềm mại và ấm áp cho em bé của mình.
Con sò là một loại động vật thân mềm và có thể tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
Chiếc ga trải giường mà tôi mua tháng trước được làm từ một loại vải rất mềm.
Amonit là một loài hóa thạch của động vật thân mềm biển sống trong kỷ Mesozoic.
Nụ cười của cô ấy trong suốt như nước và đôi tay nhỏ bé của cô ấy mềm mại như lụa.
Lập trình viên đã phát triển một phần mềm phức tạp bằng cách sử dụng kiến thức rộng lớn và kỹ năng tin học của mình.
Ánh sáng của mặt trăng chiếu sáng căn phòng với một ánh sáng mềm mại và bạc, tạo ra những bóng đổ kỳ quặc trên tường.
Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.