D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “thề”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “thề”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: thề

Hứa một cách trang trọng hoặc long trọng rằng sẽ làm hoặc không làm điều gì đó.

4 câu ví dụ với “thề” — cách dùng

Lời thề của bác sĩ là chăm sóc sự sống của bệnh nhân.

· · ·
Hình ảnh minh họa thề: Lời thề của bác sĩ là chăm sóc sự sống của bệnh nhân.

Lời thề của các chiến sĩ là bảo vệ tổ quốc bằng lòng dũng cảm.

· · ·
Hình ảnh minh họa thề: Lời thề của các chiến sĩ là bảo vệ tổ quốc bằng lòng dũng cảm.

Chúng tôi đã thề một lời hứa về tình bạn mà chúng tôi hứa sẽ giữ mãi mãi.

· · ·
Hình ảnh minh họa thề: Chúng tôi đã thề một lời hứa về tình bạn mà chúng tôi hứa sẽ giữ mãi mãi.

Hiệp sĩ trung cổ thề trung thành với vua của mình, sẵn sàng hy sinh mạng sống vì lý tưởng của ngài.

· · ·
Hình ảnh minh họa thề: Hiệp sĩ trung cổ thề trung thành với vua của mình, sẵn sàng hy sinh mạng sống vì lý tưởng của ngài.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái