D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “đằng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đằng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: đằng

1. Vị trí phía sau hoặc phía trên so với một vật, người khác (ví dụ: phía đằng sau nhà).
2. Dùng để chỉ phương hướng hoặc nơi chốn (ví dụ: đằng kia, đằng này).

2 câu ví dụ với “đằng” — cách dùng

Lý do đằng sau quyết định của họ là một bí ẩn hoàn toàn.

· · ·
Hình ảnh minh họa đằng: Lý do đằng sau quyết định của họ là một bí ẩn hoàn toàn.

Thám tử khôn ngoan đã giải quyết được bí ẩn, phát hiện ra sự thật đằng sau điều huyền bí.

· · ·
Hình ảnh minh họa đằng: Thám tử khôn ngoan đã giải quyết được bí ẩn, phát hiện ra sự thật đằng sau điều huyền bí.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái