D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “lật”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lật”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lật

Lật: Làm cho vật đang úp hoặc nằm nghiêng chuyển sang mặt khác; thay đổi vị trí từ trên xuống dưới hoặc ngược lại.

6 câu ví dụ với “lật” — cách dùng

Sự im lặng của thư viện chỉ bị gián đoạn bởi âm thanh của những trang sách khi lật qua.

· · ·
Hình ảnh minh họa lật: Sự im lặng của thư viện chỉ bị gián đoạn bởi âm thanh của những trang sách khi lật qua.

Tôi lật cuốn sách mở ra những kiến thức bổ ích.

· · ·

Người lính lật xe tránh bom nổ ngay trên đường.

· · ·

Cô ấy lật chảo nhanh tay khi nấu món ăn yêu thích.

· · ·

Anh ta lật chính án luật gian lận trên phát thanh.

· · ·

Hoa hậu lật phong cách thời trang mới lạ cho buổi dạ hội.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái