Định nghĩa ngắn gọn: lật
Lật: Làm cho vật đang úp hoặc nằm nghiêng chuyển sang mặt khác; thay đổi vị trí từ trên xuống dưới hoặc ngược lại.
6 câu ví dụ với “lật” — cách dùng
1.
Sự im lặng của thư viện chỉ bị gián đoạn bởi âm thanh của những trang sách khi lật qua.
2.
Tôi lật cuốn sách mở ra những kiến thức bổ ích.
3.
Người lính lật xe tránh bom nổ ngay trên đường.
4.
Cô ấy lật chảo nhanh tay khi nấu món ăn yêu thích.
5.
Anh ta lật chính án luật gian lận trên phát thanh.
6.
Hoa hậu lật phong cách thời trang mới lạ cho buổi dạ hội.