D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “lát”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lát”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lát

Khoảng thời gian rất ngắn; một chốc, một lúc.

3 câu ví dụ với “lát” — cách dùng

Chúng tôi trang trí bánh sinh nhật bằng những lát dứa.

· · ·
Hình ảnh minh họa lát: Chúng tôi trang trí bánh sinh nhật bằng những lát dứa.

Tôi đã thêm một lát chanh vào trà của mình để tạo hương vị tươi mát.

· · ·
Hình ảnh minh họa lát: Tôi đã thêm một lát chanh vào trà của mình để tạo hương vị tươi mát.

Đoàn tang lễ tiến chậm rãi qua những con phố lát đá, kèm theo tiếng khóc không nguôi của người góa phụ và sự im lặng u ám của những người tham dự.

· · ·
Hình ảnh minh họa lát: Đoàn tang lễ tiến chậm rãi qua những con phố lát đá, kèm theo tiếng khóc không nguôi của người góa phụ và sự im lặng u ám của những người tham dự.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái