D vi.Diccio-o.com

7 · vi

7 câu ví dụ với “đáy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đáy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: đáy

Phần thấp nhất, ở dưới cùng của một vật, một không gian hoặc một khu vực.

7 câu ví dụ với “đáy” — cách dùng

Có một con suối chảy qua đáy của hang động.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Có một con suối chảy qua đáy của hang động.

Hang động sâu đến nỗi chúng tôi không thấy được đáy.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Hang động sâu đến nỗi chúng tôi không thấy được đáy.

Chiếc thuyền giữ vững vị trí nhờ vào cái neo giữ nó ở đáy biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Chiếc thuyền giữ vững vị trí nhờ vào cái neo giữ nó ở đáy biển.

Chúng tôi quan sát cách họ sửa chữa phần đáy của chiếc du thuyền.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Chúng tôi quan sát cách họ sửa chữa phần đáy của chiếc du thuyền.

Tôi chúc mừng bạn từ đáy lòng vì những thành tựu và thành công của bạn.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Tôi chúc mừng bạn từ đáy lòng vì những thành tựu và thành công của bạn.

Người thợ lặn, với bộ đồ neoprene, đã khám phá các rạn san hô dưới đáy biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Người thợ lặn, với bộ đồ neoprene, đã khám phá các rạn san hô dưới đáy biển.

Nàng tiên cá quyến rũ, với giọng hát du dương và đuôi cá, đã quyến rũ các thủy thủ bằng vẻ đẹp của mình và kéo họ xuống đáy biển.

· · ·
Hình ảnh minh họa đáy: Nàng tiên cá quyến rũ, với giọng hát du dương và đuôi cá, đã quyến rũ các thủy thủ bằng vẻ đẹp của mình và kéo họ xuống đáy biển.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái