D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “tót”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “tót”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: tót

Tót: (tính từ) chỉ sự nhanh nhẹn, lanh lợi, thường dùng trong cụm "tót lên", nghĩa là di chuyển nhanh hoặc nhảy vọt lên.

2 câu ví dụ với “tót” — cách dùng

Người đấu bò đã đối mặt với con bò tót một cách khéo léo.

· · ·
Hình ảnh minh họa tót: Người đấu bò đã đối mặt với con bò tót một cách khéo léo.

Với một tiếng thở dài không kiên nhẫn, con bò tót đã lao vào đấu sĩ trong đấu trường.

· · ·
Hình ảnh minh họa tót: Với một tiếng thở dài không kiên nhẫn, con bò tót đã lao vào đấu sĩ trong đấu trường.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái