D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “rẩy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “rẩy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: rẩy

Làm cho rung động nhẹ hoặc lắc nhẹ để vật gì đó rơi ra hoặc di chuyển.

3 câu ví dụ với “rẩy” — cách dùng

Cô ấy cố gắng che giấu sự run rẩy trong giọng nói của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa rẩy: Cô ấy cố gắng che giấu sự run rẩy trong giọng nói của mình.

Cơn gió lạnh giá của mùa đông làm cho chú chó hoang tội nghiệp run rẩy.

· · ·
Hình ảnh minh họa rẩy: Cơn gió lạnh giá của mùa đông làm cho chú chó hoang tội nghiệp run rẩy.

"Cái lạnh đến nỗi làm rung rẩy xương cốt của anh và khiến anh ước mình ở bất kỳ nơi nào khác."

· · ·
Hình ảnh minh họa rẩy: "Cái lạnh đến nỗi làm rung rẩy xương cốt của anh và khiến anh ước mình ở bất kỳ nơi nào khác."

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái