D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “lễ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lễ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lễ

Lễ là hoạt động trang trọng theo phong tục, tôn giáo hoặc truyền thống để bày tỏ lòng kính trọng, biết ơn hoặc kỷ niệm một sự kiện quan trọng.

6 câu ví dụ với “lễ” — cách dùng

Cô ấy đã chọn một đôi giày thanh lịch cho buổi lễ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Cô ấy đã chọn một đôi giày thanh lịch cho buổi lễ.

Mariana đã nhận bằng tốt nghiệp với danh dự trong buổi lễ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Mariana đã nhận bằng tốt nghiệp với danh dự trong buổi lễ.

Âm thanh của những chiếc chuông nhà thờ báo hiệu đã đến giờ lễ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Âm thanh của những chiếc chuông nhà thờ báo hiệu đã đến giờ lễ.

Trong buổi lễ, mỗi đứa trẻ đều mang một huy hiệu có tên của mình.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Trong buổi lễ, mỗi đứa trẻ đều mang một huy hiệu có tên của mình.

Vào những ngày lễ, lòng yêu nước được cảm nhận ở mọi ngóc ngách của đất nước.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Vào những ngày lễ, lòng yêu nước được cảm nhận ở mọi ngóc ngách của đất nước.

Trong buổi lễ, tất cả các khách mời đều mặc trang phục truyền thống của đất nước họ.

· · ·
Hình ảnh minh họa lễ: Trong buổi lễ, tất cả các khách mời đều mặc trang phục truyền thống của đất nước họ.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái