D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “hổng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “hổng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: hổng

Từ địa phương miền Nam, nghĩa là "không". Ví dụ: "Hổng biết" nghĩa là "không biết".

3 câu ví dụ với “hổng” — cách dùng

Con chó đã trốn thoát qua một lỗ hổng trên hàng rào.

· · ·
Hình ảnh minh họa hổng: Con chó đã trốn thoát qua một lỗ hổng trên hàng rào.

Các núi lửa là những lỗ hổng trên mặt đất có thể phun ra dung nham và tro.

· · ·
Hình ảnh minh họa hổng: Các núi lửa là những lỗ hổng trên mặt đất có thể phun ra dung nham và tro.

Ánh sáng tự nhiên chiếu vào ngôi nhà bỏ hoang qua một lỗ hổng trên mái nhà bị hỏng.

· · ·
Hình ảnh minh họa hổng: Ánh sáng tự nhiên chiếu vào ngôi nhà bỏ hoang qua một lỗ hổng trên mái nhà bị hỏng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái