D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “vất”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vất”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vất

Làm cho rơi hoặc ném một vật gì đó ra khỏi tay; bỏ đi, không giữ lại.

2 câu ví dụ với “vất” — cách dùng

Sau một ngày làm việc dài và vất vả, anh trở về nhà trong trạng thái kiệt sức.

· · ·
Hình ảnh minh họa vất: Sau một ngày làm việc dài và vất vả, anh trở về nhà trong trạng thái kiệt sức.

Công việc vất vả của những người thợ mỏ đã cho phép khai thác những kim loại quý giá từ sâu trong lòng đất.

· · ·
Hình ảnh minh họa vất: Công việc vất vả của những người thợ mỏ đã cho phép khai thác những kim loại quý giá từ sâu trong lòng đất.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái