D vi.Diccio-o.com

4 · vi

4 câu ví dụ với “vựng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “vựng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: vựng

Vựng: từ dùng để chỉ sự hiểu biết, ghi nhớ về từ ngữ, thường gặp trong cụm "từ vựng" nghĩa là tập hợp các từ trong một ngôn ngữ.

4 câu ví dụ với “vựng” — cách dùng

Bà của tôi có một từ vựng cổ điển nhưng quyến rũ.

· · ·
Hình ảnh minh họa vựng: Bà của tôi có một từ vựng cổ điển nhưng quyến rũ.

Cậu bé bắt đầu mở rộng vốn từ vựng của mình khi đọc sách phiêu lưu.

· · ·
Hình ảnh minh họa vựng: Cậu bé bắt đầu mở rộng vốn từ vựng của mình khi đọc sách phiêu lưu.

Tôi đã có thể mở rộng từ vựng của mình bằng cách đọc sách thuộc nhiều thể loại khác nhau.

· · ·
Hình ảnh minh họa vựng: Tôi đã có thể mở rộng từ vựng của mình bằng cách đọc sách thuộc nhiều thể loại khác nhau.

Thông qua việc đọc, có thể mở rộng từ vựng và cải thiện khả năng hiểu biết về các chủ đề khác nhau.

· · ·
Hình ảnh minh họa vựng: Thông qua việc đọc, có thể mở rộng từ vựng và cải thiện khả năng hiểu biết về các chủ đề khác nhau.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái