D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “xoáy”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “xoáy”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: xoáy

Chuyển động quay tròn mạnh và nhanh quanh một trục, thường tạo thành hình xoắn, như nước xoáy hoặc gió xoáy.

2 câu ví dụ với “xoáy” — cách dùng

Cơn lốc xoáy để lại một vệt tàn phá khủng khiếp trên đường đi của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa xoáy: Cơn lốc xoáy để lại một vệt tàn phá khủng khiếp trên đường đi của nó.

Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

· · ·
Hình ảnh minh họa xoáy: Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái