D vi.Diccio-o.com

10 · vi

10 câu ví dụ với “phễu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “phễu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: phễu

Dụng cụ hình giống cái loa, miệng rộng, đáy nhỏ, dùng để rót chất lỏng hoặc chất bột vào chai, lọ có miệng nhỏ.

10 câu ví dụ với “phễu” — cách dùng

Đặt cái phễu vào lọ trước khi đổ chất lỏng.

· · ·
Hình ảnh minh họa phễu: Đặt cái phễu vào lọ trước khi đổ chất lỏng.

Cái phễu được sử dụng để đổ đầy chai một cách chính xác.

· · ·
Hình ảnh minh họa phễu: Cái phễu được sử dụng để đổ đầy chai một cách chính xác.

Một cái phễu là một công cụ hữu ích trong bất kỳ gia đình nào.

· · ·
Hình ảnh minh họa phễu: Một cái phễu là một công cụ hữu ích trong bất kỳ gia đình nào.

Chiếc phễu đã giúp đổ đầy lọ mà không làm đổ bất kỳ chất lỏng nào.

· · ·
Hình ảnh minh họa phễu: Chiếc phễu đã giúp đổ đầy lọ mà không làm đổ bất kỳ chất lỏng nào.

Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

· · ·
Hình ảnh minh họa phễu: Các cơn lốc xoáy là những đám mây hình phễu xoay tròn một cách dữ dội và có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng.

Anh nhà hàng đặt phễu vào chỗ chuẩn bị gia vị mới.

· · ·

Người bán sách trưng bày phễu quảng cáo tại gian hàng.

· · ·

Cô giáo sử dụng phễu để hướng dẫn học sinh phân loại rác.

· · ·

Doanh nhân triển khai phễu tiếp thị để tăng lượng khách hàng.

· · ·

Nhà sản xuất công nghệ nghiên cứu phễu dữ liệu cho chiến lược bán hàng.

· · ·

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái