D vi.Diccio-o.com

3 · vi

3 câu ví dụ với “sáu”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “sáu”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: sáu

Sáu là số tự nhiên đứng sau năm và trước bảy, ký hiệu là 6.

3 câu ví dụ với “sáu” — cách dùng

Cá sấu là một loài bò sát có thể dài tới sáu mét.

· · ·
Hình ảnh minh họa sáu: Cá sấu là một loài bò sát có thể dài tới sáu mét.

Nhật thực tiếp theo sẽ xảy ra trong sáu tháng nữa.

· · ·
Hình ảnh minh họa sáu: Nhật thực tiếp theo sẽ xảy ra trong sáu tháng nữa.

Nếu bạn muốn đi du lịch nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất sáu tháng.

· · ·
Hình ảnh minh họa sáu: Nếu bạn muốn đi du lịch nước ngoài, bạn cần có hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất sáu tháng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái