Định nghĩa ngắn gọn: peregrine
Một loài chim ưng lớn, có tên đầy đủ là chim ưng peregrine, nổi tiếng với tốc độ bay nhanh nhất thế giới khi lao xuống săn mồi.
6 câu ví dụ với “peregrine” — cách dùng
1.
Chim cắt peregrine là một trong những loài chim nhanh nhất thế giới, đạt tốc độ lên tới 389 km/h.
2.
Chim peregrine săn mồi trên bầu trời xanh rực.
3.
Họa sĩ vẽ bức tranh về peregrine bay qua thành phố.
4.
Cô giáo yêu thích chim peregrine và nói về tiến hóa.
5.
Nhà khoa học nghiên cứu hành vi săn mồi của peregrine.
6.
Du khách quan sát peregrine đắm chìm trong không trung.