D vi.Diccio-o.com

6 · vi

6 câu ví dụ với “đương”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “đương”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: đương

Đang ở trong trạng thái, thời điểm hoặc quá trình xảy ra một việc gì đó.

6 câu ví dụ với “đương” — cách dùng

Nỗ lực của bạn tương đương với thành công mà bạn đã đạt được.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Nỗ lực của bạn tương đương với thành công mà bạn đã đạt được.

Tìm kiếm sự tương đương giữa các loại tiền tệ khác nhau có thể rất phức tạp.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Tìm kiếm sự tương đương giữa các loại tiền tệ khác nhau có thể rất phức tạp.

Bản dịch của bài thơ không tương đương với bản gốc, nhưng vẫn giữ được bản chất của nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Bản dịch của bài thơ không tương đương với bản gốc, nhưng vẫn giữ được bản chất của nó.

Nhà văn đã nhận được một giải thưởng vì những đóng góp nổi bật của ông cho văn học đương đại.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Nhà văn đã nhận được một giải thưởng vì những đóng góp nổi bật của ông cho văn học đương đại.

Nhà phê bình nghệ thuật đã đánh giá tác phẩm của một nghệ sĩ đương đại với một cách tiếp cận phê phán và suy ngẫm.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Nhà phê bình nghệ thuật đã đánh giá tác phẩm của một nghệ sĩ đương đại với một cách tiếp cận phê phán và suy ngẫm.

Lịch sử nghệ thuật bao gồm từ những bức tranh hang động đến các tác phẩm đương đại, và phản ánh các xu hướng và phong cách của mỗi thời đại.

· · ·
Hình ảnh minh họa đương: Lịch sử nghệ thuật bao gồm từ những bức tranh hang động đến các tác phẩm đương đại, và phản ánh các xu hướng và phong cách của mỗi thời đại.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái