D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “mao”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mao”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mao

Mão: (1) Chi thứ tư trong 12 con giáp, thường tượng trưng cho con mèo. (2) Vật đội trên đầu, thường dùng trong nghi lễ hoặc trang phục truyền thống.

1 câu ví dụ với “mao” — cách dùng

Hệ thống tuần hoàn của con người bao gồm bốn thành phần chính: tim, động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.

· · ·
Hình ảnh minh họa mao: Hệ thống tuần hoàn của con người bao gồm bốn thành phần chính: tim, động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái