D vi.Diccio-o.com

1 · vi

1 câu ví dụ với “lộng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “lộng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: lộng

Lộng: (1) Che phủ, che chắn khỏi nắng, mưa; (2) Phóng đại, làm quá mức; (3) Gió mạnh thổi vào trong vịnh, cửa sông.

1 câu ví dụ với “lộng” — cách dùng

Bữa tiệc lộng lẫy xứng đáng với các vị vua.

· · ·
Hình ảnh minh họa lộng: Bữa tiệc lộng lẫy xứng đáng với các vị vua.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái