D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “gàng”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gàng”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gàng

Cố chấp giữ ý kiến, không chịu nghe người khác; bảo thủ và không linh hoạt.

5 câu ví dụ với “gàng” — cách dùng

Bàn làm việc của tôi luôn rất gọn gàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gàng: Bàn làm việc của tôi luôn rất gọn gàng.

Một chiếc lược tốt giúp giữ cho tóc gọn gàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gàng: Một chiếc lược tốt giúp giữ cho tóc gọn gàng.

Phòng của tôi rất gọn gàng vì tôi luôn dọn dẹp nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa gàng: Phòng của tôi rất gọn gàng vì tôi luôn dọn dẹp nó.

Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

· · ·
Hình ảnh minh họa gàng: Cô phục vụ sắp xếp dao nĩa một cách gọn gàng trên bàn.

Nhà bếp trông sạch hơn khi mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

· · ·
Hình ảnh minh họa gàng: Nhà bếp trông sạch hơn khi mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái