Định nghĩa ngắn gọn: suất
Phần được chia ra theo số lượng nhất định; hoặc số lần, số vé, số phần ăn, v.v. dành cho từng người hoặc từng dịp.
5 câu ví dụ với “suất” — cách dùng
1.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hàng ngày của bạn.
2.
Tính đàn hồi của cơ bắp là rất quan trọng cho hiệu suất thể thao.
3.
Người thợ máy đã điều chỉnh áp suất lốp bằng một đồng hồ đo áp suất.
4.
Tại cuộc họp, ban quản lý đã trình bày một báo cáo về hiệu suất của quý.
5.
Nhà khoa học đã sử dụng một phương pháp định lượng để đo các biến số như nhiệt độ và áp suất.