D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “gạc”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “gạc”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: gạc

Vật liệu mềm, thường làm bằng vải, dùng để băng bó vết thương hoặc thấm máu.

2 câu ví dụ với “gạc” — cách dùng

Xác ướp Ai Cập được phát hiện với tất cả các băng gạc còn nguyên vẹn.

· · ·
Hình ảnh minh họa gạc: Xác ướp Ai Cập được phát hiện với tất cả các băng gạc còn nguyên vẹn.

Tôi đang đeo một băng gạc trên ngón tay để bảo vệ nó trong khi móng tay đang tái tạo.

· · ·
Hình ảnh minh họa gạc: Tôi đang đeo một băng gạc trên ngón tay để bảo vệ nó trong khi móng tay đang tái tạo.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

Xem câu có từ liên quan

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái