D vi.Diccio-o.com

2 · vi

2 câu ví dụ với “két”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “két”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: két

1. Vật dụng bằng kim loại dùng để cất giữ tiền, giấy tờ quan trọng, có khóa bảo vệ.
2. Tiếng động phát ra khi mở hoặc đóng vật gì đó, thường là cửa (ví dụ: cửa két kêu "két").
3. Loài chim thuộc họ vẹt, có lông màu sặc sỡ, thường gọi là chim két.

2 câu ví dụ với “két” — cách dùng

Con két đã tận dụng để ăn trái cây trên cây.

· · ·
Hình ảnh minh họa két: Con két đã tận dụng để ăn trái cây trên cây.

Bản lề của cửa sổ kêu cót két mỗi khi tôi mở, tôi cần bôi trơn nó.

· · ·
Hình ảnh minh họa két: Bản lề của cửa sổ kêu cót két mỗi khi tôi mở, tôi cần bôi trơn nó.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái