D vi.Diccio-o.com

5 · vi

5 câu ví dụ với “mỡ”

Câu ví dụ ngắn, đơn giản với “mỡ”, phù hợp cho học sinh tiểu học, kèm kết hợp thường gặp và từ liên quan.

Định nghĩa ngắn gọn: mỡ

Chất béo mềm, thường màu trắng hoặc vàng, có trong cơ thể động vật hoặc thực vật, dùng để dự trữ năng lượng hoặc chế biến thực phẩm.

5 câu ví dụ với “mỡ” — cách dùng

Chúng tôi trồng hoa trên đất màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỡ: Chúng tôi trồng hoa trên đất màu mỡ.

Họ đã trồng lúa mì trên toàn bộ đồng bằng màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỡ: Họ đã trồng lúa mì trên toàn bộ đồng bằng màu mỡ.

Vào mùa xuân, những bông hoa bắt đầu nở ra từ đất màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỡ: Vào mùa xuân, những bông hoa bắt đầu nở ra từ đất màu mỡ.

Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỡ: Một số cây trồng có khả năng sinh sống trong đất khô cằn và ít màu mỡ.

Thầy lang chuẩn bị các phương thuốc, như trà thảo mộc và thuốc mỡ, từ các loại thảo dược trong rừng.

· · ·
Hình ảnh minh họa mỡ: Thầy lang chuẩn bị các phương thuốc, như trà thảo mộc và thuốc mỡ, từ các loại thảo dược trong rừng.

Tạo câu bằng trí tuệ nhân tạo

Trình tạo câu bằng AI miễn phí: tạo các câu ví dụ phù hợp độ tuổi từ bất kỳ từ nào. Lý tưởng cho học sinh và người học ngôn ngữ.

ví dụ: xe đạp
Hiển thị tùy chọn nâng cao

Công cụ ngôn ngữ trực tuyến

🔠 Tìm kiếm theo chữ cái